← Từ điển

vocative

C2 noun
gen /ˈvakətɪv/

vocative /ˈvɑkətɪv/ nghĩa là cách xưng hô

Các nghĩa

  1. cách xưng hô

    The vocative case

  2. từ ở cách xưng hô

    A word in the vocative case

  3. thán từ xưng hô

    A vocative expression

Dạng khác