VOC
VOC nghĩa là điện áp hở mạch (viết tắt)
Các nghĩa
-
điện áp hở mạch (viết tắt)
V_(OC): initialism of open-circuit voltage.
Dạng khác
- VOCs plural
VOC nghĩa là điện áp hở mạch (viết tắt)
điện áp hở mạch (viết tắt)
V_(OC): initialism of open-circuit voltage.