← Từ điển

vlog

C2 verb

vlog /ˈvlɑɡ/ nghĩa là làm vlog

Các nghĩa

  1. làm vlog

    To contribute to a video weblog.

    internet · intransitive

    Tom has a vlog.

    Sami has a vlog.

    Sami said this in a vlog.

  2. đăng vlog

    To post (something) to a video weblog.

    internet · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn