← Từ điển

vivace

C2 noun

vivace /vɪˈvɑːtʃeɪ/ nghĩa là bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động

Các nghĩa

  1. bản nhạc có nhịp độ nhanh và sinh động

    A piece to be played at a brisk, lively tempo.

Dạng khác