← Từ điển

vita

C1 noun
us /ˈvitə/

vita /viːtə/ nghĩa là tiểu sử thánh

Các nghĩa

  1. tiểu sử thánh

    A hagiography; a biography of a saint.

    I received a Playstation Vita as a gift.

    I love the flavor of Italian dolce vita!

  2. sơ yếu lý lịch

    A curriculum vitae.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn