← Từ điển

virtuously

C2 adv

virtuously nghĩa là một cách đạo đức, một cách có đức hạnh

Các nghĩa

  1. một cách đạo đức, một cách có đức hạnh

    In a virtuous manner.

    Beauty is a fatal gift for those who want to live virtuously.

Dạng khác