← Từ điển

vindicated

C1 adj

vindicated nghĩa là được minh oan, được chứng minh là đúng

Các nghĩa

  1. được minh oan, được chứng minh là đúng

    justified, avenged or cleared of blame

    I felt vindicated.

    Tom was vindicated.

    Sami felt vindicated.