← Từ điển
villian
C2
noun
villian
nghĩa là
diễn viên tạp kỹ
Các nghĩa
diễn viên tạp kỹ
Synonym of vaudevillian.
Dạng khác
villians
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi