← Từ điển

vigorous

B2 adj

Các nghĩa

  1. khỏe mạnh, sung sức

    Physically strong and active.

    a vigorous scrub

  2. minh mẫn, năng động

    Mentally strong and active.

  3. phát triển nhanh

    Rapid of growth.

    a vigorous shrub

Dạng khác