vig
vig /vɪɡ/ nghĩa là tiền xâu (phí nhà cái thu trên tiền cược)
Các nghĩa
-
tiền xâu (phí nhà cái thu trên tiền cược)
Synonym of vigorish (“charge taken on bets”).
-
tiền lãi (lãi vay nặng lãi)
Synonym of vigorish (“interest from a loan, as from a loan shark”).
-
hoa hồng, phí môi giới
Synonym of vigorish (“commission, finder's fee, or similar extra charge”).
Dạng khác
- vigs plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ