← Từ điển

vig

C1 noun

vig /vɪɡ/ nghĩa là tiền xâu (phí nhà cái thu trên tiền cược)

Các nghĩa

  1. tiền xâu (phí nhà cái thu trên tiền cược)

    Synonym of vigorish (“charge taken on bets”).

    countable · slang · uncountable

  2. tiền lãi (lãi vay nặng lãi)

    Synonym of vigorish (“interest from a loan, as from a loan shark”).

    us · countable · slang · uncountable

  3. hoa hồng, phí môi giới

    Synonym of vigorish (“commission, finder's fee, or similar extra charge”).

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ