← Từ điển
Vieux
C2
name
Vieux
nghĩa là
họ Vieux
Các nghĩa
họ Vieux
A surname from French.
Dạng khác
Vieuxes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi