← Từ điển

victorious

B2 adj

Các nghĩa

  1. chiến thắng

    Being the winner in a contest, struggle, war, etc.

    They will not force us, / They will stop degrading us, / They will not control us, / We will be victorious!

  2. đắc thắng

    Of or expressing a sense of victory or triumph.

    The team were met with a victorious cheer.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ