← Từ điển

vibrio

C2 noun

vibrio nghĩa là vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn

Các nghĩa

  1. vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn

    Any of several bacteria, of the genus Vibrio, shaped like a curved rod.

Dạng khác