vibrio
vibrio nghĩa là vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn
Các nghĩa
-
vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn
Any of several bacteria, of the genus Vibrio, shaped like a curved rod.
Dạng khác
- vibrios plural
- vibriones plural
vibrio nghĩa là vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn
vi khuẩn hình que cong, phẩy khuẩn
Any of several bacteria, of the genus Vibrio, shaped like a curved rod.