← Từ điển

VFX

C2 verb

VFX nghĩa là tạo hiệu ứng hình ảnh, xử lý bằng kỹ xảo

Các nghĩa

  1. tạo hiệu ứng hình ảnh, xử lý bằng kỹ xảo

    To create or manipulate (something) using visual effects techniques.

    transitive

Dạng khác