← Từ điển
vestigially
C2
adv
vestigially
nghĩa là
một cách tàn dư
Các nghĩa
một cách tàn dư
In a vestigial manner.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi