← Từ điển

vestal

C2 noun

vestal /ˈvɛs.t(ə)l/ nghĩa là trinh nữ Vesta

Các nghĩa

  1. trinh nữ Vesta

    A virgin consecrated to Vesta, and to the service of watching the sacred fire, which was to be perpetually kept burning upon her altar; a vestal virgin.

    Rhea Silvia was a vestal virgin.

  2. gái đồng trinh

    A female virgin; a woman who has never had sexual relations.

  3. nữ tu

    A nun.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ