← Từ điển

vervet

C2 noun

vervet /ˈvɝvɪt/ nghĩa là khỉ vervet (một loài khỉ nhỏ ở châu Phi, đuôi dài, mặt đen, má có lông trắng, lông nâu xanh)

Các nghĩa

  1. khỉ vervet (một loài khỉ nhỏ ở châu Phi, đuôi dài, mặt đen, má có lông trắng, lông nâu xanh)

    A small African monkey, Chlorocebus pygerythrus, having a long tail, a black face with white cheek tufts and a greenish-brown coat.

  2. khỉ thuộc chi Chlorocebus (khỉ Cựu Thế giới)

    Any Old World monkey of the genus Chlorocebus.

Dạng khác