vervet
vervet /ˈvɝvɪt/ nghĩa là khỉ vervet (một loài khỉ nhỏ ở châu Phi, đuôi dài, mặt đen, má có lông trắng, lông nâu xanh)
Các nghĩa
-
khỉ vervet (một loài khỉ nhỏ ở châu Phi, đuôi dài, mặt đen, má có lông trắng, lông nâu xanh)
A small African monkey, Chlorocebus pygerythrus, having a long tail, a black face with white cheek tufts and a greenish-brown coat.
-
khỉ thuộc chi Chlorocebus (khỉ Cựu Thế giới)
Any Old World monkey of the genus Chlorocebus.
Dạng khác
- vervets plural