← Từ điển

versatility

C1 noun

versatility /ˌvɜː.səˈtɪl.ɪ.tiː/ nghĩa là tính đa năng, tính linh hoạt

Các nghĩa

  1. tính đa năng, tính linh hoạt

    The property of being versatile or having many different abilities.

    uncountable · usually

Dạng khác