← Từ điển

verifiable

C2 noun

verifiable /ˌvɛɹ.əˈfaɪ.ə.bəl/ nghĩa là điều có thể xác minh

Các nghĩa

  1. điều có thể xác minh

    A statement or observation that can be verified.

    This is verifiable.

Dạng khác