Venturer
Venturer nghĩa là thành viên của tổ chức Venturer Scout (Hướng đạo sinh Venturer)
Các nghĩa
-
thành viên của tổ chức Venturer Scout (Hướng đạo sinh Venturer)
Synonym of Venturer Scout.
Dạng khác
- Venturers plural
Venturer nghĩa là thành viên của tổ chức Venturer Scout (Hướng đạo sinh Venturer)
thành viên của tổ chức Venturer Scout (Hướng đạo sinh Venturer)
Synonym of Venturer Scout.