← Từ điển

venti

C2 adj

venti /ˈvɛnti/ nghĩa là cỡ lớn (20 ounce, khoảng 0,6 lít)

Các nghĩa

  1. cỡ lớn (20 ounce, khoảng 0,6 lít)

    Larger than grande, usually 20 ounces (~ 0.6 l).

    us · not-comparable