← Từ điển
vent
B1
noun
/vɛnt/
Các nghĩa
thuật nói tiếng bụng
Ventriloquism.
Dạng khác
vents
plural
Dễ nhầm với
bent
/bɛnt/
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi