← Từ điển
Vena
C1
name
Vena
nghĩa là
họ Vena
Các nghĩa
họ Vena
A surname.
Dạng khác
Venas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi