← Từ điển

veldt

C2 noun

veldt nghĩa là cách viết cũ của veld

Các nghĩa

  1. cách viết cũ của veld

    Dated spelling of veld.

    And Thane nodded and staggered blindly upward, only to sag again in a heap upon the veldt.

Dạng khác