← Từ điển

Vegan

B2 adj

Vegan /ˈveɪɡən/ nghĩa là thuộc về sao Chức Nữ

Các nghĩa

  1. thuộc về sao Chức Nữ

    Relating to the star Vega.

    not-comparable

    I am vegan.

    Is it hard to be vegan?

    Love yourself. Go vegan!

Dễ nhầm với

Trọng âm đặt sai chỗ