veal
Các nghĩa
-
thịt bê
The flesh of a calf (i.e. a young bovine) used for food.
-
âm hộ
The female genitalia.
Dạng khác
- veals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
thịt bê
The flesh of a calf (i.e. a young bovine) used for food.
âm hộ
The female genitalia.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn