← Từ điển

veal

B2 noun

veal /viːl/ nghĩa là thịt bê

Các nghĩa

  1. thịt bê

    The flesh of a calf (i.e. a young bovine) used for food.

    countable · uncountable

    I love veal.

    Don't eat veal.

    I had the veal.

  2. âm hộ

    The female genitalia.

    countable · slang · uncountable · vulgar

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn