← Từ điển

vax

C2 verb

vax /væks/ nghĩa là tiêm vắc-xin

Các nghĩa

  1. tiêm vắc-xin

    To vaccinate.

    slang

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối