← Từ điển
Vaux
C2
name
Vaux
nghĩa là
họ Vaux
Các nghĩa
họ Vaux
A surname.
một trong bốn xã ở Pháp
One of four communes in France
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi