vault
us /vɑlt/
Các nghĩa
-
nhảy qua, vượt qua (bằng cách chống tay/chân)
To jump or leap over with a hand and/or foot on the item for support.
The fugitive vaulted over the fence to escape.
Dạng khác
- vaults present, singular, third-person
- vaulting participle, present
- vaulted participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn