← Từ điển

vat

B2 adj

vat /væt/ nghĩa là thuộc nhuộm chàm

Các nghĩa

  1. thuộc nhuộm chàm

    Designating a vat dye.

    not-comparable

    vat red

    vat jade green

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối