vastness
vastness /ˈvæstnəs/ nghĩa là sự rộng lớn, sự mênh mông
Các nghĩa
-
sự rộng lớn, sự mênh mông
The quality of being vast.
He felt the vastness of space.
Russia's vastness is unfathomable.
The sea’s vastness humbles all who gaze upon it.
-
vật rộng lớn, khoảng không bao la
Something vast.
He had a feeling that he was lost in the vastness of a huge forest.
Dạng khác
- vastnesses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Trọng âm đặt sai chỗ