vassal
vassal /ˈvæsəl/ nghĩa là chư hầu
Các nghĩa
-
chư hầu
Any subordinate bound by similar close ties.
The vassals of his anger.
Dạng khác
- vassals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
vassal /ˈvæsəl/ nghĩa là chư hầu
chư hầu
Any subordinate bound by similar close ties.
The vassals of his anger.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ