← Từ điển

vas

C1 noun

vas /ˈvæs/ nghĩa là mạch, ống dẫn

Các nghĩa

  1. mạch, ống dẫn

    A vessel or duct transporting any bodily fluid, such as blood, lymph, chyle, or semen.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều