← Từ điển

varied

B2 adj
us /ˈvɛəɹid/

varied /ˈvɛɹid/ nghĩa là đa dạng

Các nghĩa

  1. đa dạng

    diverse or miscellaneous

    It's a geological wonderland, with great exposures of colorful and varied sedimentary rocks.

  2. được thay đổi

    having been changed or modified

  3. có đốm màu, loang lổ

    variegated

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ