vanished
vanished /ˈvænɪʃt/ nghĩa là biến mất, không còn
Các nghĩa
-
biến mất, không còn
No longer apparent; not extant; gone.
The girl vanished like magic.
A lot of insects vanished overnight.
All hope of winning the game vanished.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ