← Từ điển
Vandeputte
C2
name
Vandeputte
nghĩa là
họ Vandeputte (họ Hà Lan)
Các nghĩa
họ Vandeputte (họ Hà Lan)
A surname from Dutch.
Dạng khác
Vandeputtes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi