← Từ điển

Vance

B1 name

Vance /ˈvæns/ nghĩa là họ Vance (từ tiếng Anh cổ)

Các nghĩa

  1. họ Vance (từ tiếng Anh cổ)

    A habitational surname from Old English.

    countable · uncountable

    Did JD Vance kill the Pope?

    Did JD Vance kill Charlie Kirk?

    Why doesn't JD Vance embrace Hinduism?

  2. tên nam (từ họ, chủ yếu dùng ở Mỹ)

    A male given name transferred from the surname, of mostly American usage.

    countable · uncountable

  3. thị trấn ở quận Tuscaloosa và Bibb, Alabama

    A town in Tuscaloosa County and Bibb County, Alabama.

    countable · uncountable

  4. xã ở quận Vermilion, Illinois

    A township in Vermilion County, Illinois.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Quitman và Tallahatchie, Mississippi

    An unincorporated community in Quitman County and Tallahatchie County, Mississippi.

    countable · uncountable

  6. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Morrill, Nebraska

    An unincorporated community in Morrill County, Nebraska.

    countable · uncountable

+ 2 nghĩa khác
  1. thị trấn ở quận Orangeburg, South Carolina

    A town in Orangeburg County, South Carolina.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Pittsylvania, Virginia

    An unincorporated community in Pittsylvania County, Virginia.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối