← Từ điển

Vail

C1 name

Vail /veɪl/ nghĩa là họ Vail

Các nghĩa

  1. họ Vail

    A surname.

    countable · uncountable

  2. Vail, Arizona (khu vực được chỉ định điều tra dân số)

    A census-designated place in Arizona, United States.

    countable · uncountable

  3. Vail, Colorado (thị trấn)

    A town in Colorado, United States.

    countable · uncountable

  4. Vail, Iowa (thành phố)

    A city in Iowa, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn