← Từ điển

vadai

C2 noun

vadai /ˈvɑːdaɪ/ nghĩa là bánh rán làm từ đậu lăng hoặc bột gram

Các nghĩa

  1. bánh rán làm từ đậu lăng hoặc bột gram

    A type of fritter made from lentils or gram flour.

Dạng khác