← Từ điển

vacillation

C2 noun

vacillation /væsɪˈleɪʃən/ nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự

Các nghĩa

  1. sự do dự, sự lưỡng lự

    Indecision in speech or action.

    countable · uncountable

  2. sự chuyển động qua lại, sự dao động

    Changing location by moving back and forth.

    countable · uncountable

Dạng khác