vacillation
vacillation /væsɪˈleɪʃən/ nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự
Các nghĩa
-
sự do dự, sự lưỡng lự
Indecision in speech or action.
-
sự chuyển động qua lại, sự dao động
Changing location by moving back and forth.
Dạng khác
- vacillations plural
vacillation /væsɪˈleɪʃən/ nghĩa là sự do dự, sự lưỡng lự
sự do dự, sự lưỡng lự
Indecision in speech or action.
sự chuyển động qua lại, sự dao động
Changing location by moving back and forth.