Vachon
Vachon nghĩa là họ Vachon (từ tiếng Pháp, tương đương với Coward hoặc Cowherd)
Các nghĩa
-
họ Vachon (từ tiếng Pháp, tương đương với Coward hoặc Cowherd)
A surname from French, equivalent to English Coward or Cowherd.
-
sông Vachon (ở Nunavik, Quebec, Canada)
A river in Nunavik, Quebec, Canada.
-
sông Vachon (ở Chaudiere, Quebec, Canada)
A river in Chaudiere, Quebec, Canada.
-
khu bầu cử Vachon (ở Monteregie, Quebec, Canada)
An electoral district in Monteregie, Quebec, Canada.
Dạng khác
- Vachons plural