← Từ điển

Vachon

C2 name

Vachon nghĩa là họ Vachon (từ tiếng Pháp, tương đương với Coward hoặc Cowherd)

Các nghĩa

  1. họ Vachon (từ tiếng Pháp, tương đương với Coward hoặc Cowherd)

    A surname from French, equivalent to English Coward or Cowherd.

    countable

  2. sông Vachon (ở Nunavik, Quebec, Canada)

    A river in Nunavik, Quebec, Canada.

    countable · uncountable

  3. sông Vachon (ở Chaudiere, Quebec, Canada)

    A river in Chaudiere, Quebec, Canada.

    countable · uncountable

  4. khu bầu cử Vachon (ở Monteregie, Quebec, Canada)

    An electoral district in Monteregie, Quebec, Canada.

    countable · uncountable

Dạng khác