upwardly
upwardly nghĩa là hướng lên trên
Các nghĩa
-
hướng lên trên
In an upward manner.
-
lên cao hơn, lên vị trí cao hơn
Towards a higher level, position or status.
Dạng khác
- more upwardly comparative
- most upwardly superlative
upwardly nghĩa là hướng lên trên
hướng lên trên
In an upward manner.
lên cao hơn, lên vị trí cao hơn
Towards a higher level, position or status.