upward
upward /ˈʌpwɚd/ nghĩa là hướng lên trên
Các nghĩa
-
hướng lên trên
Directed toward a higher place.
with upward eye; with upward course
Dạng khác
- more upward comparative
- most upward superlative
upward /ˈʌpwɚd/ nghĩa là hướng lên trên
hướng lên trên
Directed toward a higher place.
with upward eye; with upward course