← Từ điển

uphill

B2 adv

uphill /ʌpˈhɪl/ nghĩa là lên dốc

Các nghĩa

  1. lên dốc

    Up a slope, towards higher ground.

    Our car pulled uphill.

    This is an uphill road.

    It was an uphill struggle.

  2. một cách khó khăn

    With difficulty.

    broadly

Dạng khác