upending
upending nghĩa là sự lật đổ, sự đảo ngược
Các nghĩa
-
sự lật đổ, sự đảo ngược
An act of overthrowing or turning over.
Dạng khác
- upendings plural
upending nghĩa là sự lật đổ, sự đảo ngược
sự lật đổ, sự đảo ngược
An act of overthrowing or turning over.