unworn
unworn nghĩa là chưa mặc, chưa dùng
Các nghĩa
-
chưa mặc, chưa dùng
Not having been worn, as clothing.
-
chưa mòn, chưa bị bào mòn
Not worn away or eroded.
Dạng khác
- more unworn comparative
- most unworn superlative
unworn nghĩa là chưa mặc, chưa dùng
chưa mặc, chưa dùng
Not having been worn, as clothing.
chưa mòn, chưa bị bào mòn
Not worn away or eroded.