← Từ điển

unwitting

C2 adj

unwitting nghĩa là không hay biết, không nhận thức

Các nghĩa

  1. không hay biết, không nhận thức

    Unaware or uninformed; oblivious.

    She played an unwitting part in this operation.

  2. vô tình, không cố ý

    Unintentional.

Dạng khác