unwedded
unwedded nghĩa là chưa kết hôn, chưa lập gia đình
Các nghĩa
-
chưa kết hôn, chưa lập gia đình
Unwed.
-
không hòa hợp, không khớp nhau
Not united together; poorly matched or discordant.
unwedded nghĩa là chưa kết hôn, chưa lập gia đình
chưa kết hôn, chưa lập gia đình
Unwed.
không hòa hợp, không khớp nhau
Not united together; poorly matched or discordant.