← Từ điển

unvisited

C2 adj

unvisited nghĩa là chưa được thăm

Các nghĩa

  1. chưa được thăm

    Not visited.

    O, you have lived in desolation here, Unseen, unvisited, much to our shame.

  2. chưa từng được thăm

    Never visited.

    not-comparable

Dạng khác